transcortical aphasia

Định nghĩa

Danh từ: Một thuật ngữ chung để chỉ chứng mất ngôn ngữ do tổn thương nằm bên ngoài vùng Broca hoặc vùng Wernicke của vỏ não, dẫn đến khả năng nói trôi chảy nhắc lại lời nói vẫn còn nhưng khả năng hiểu ngôn ngữ hoặc tự phát sinh ngôn ngữ bị suy giảm.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • Transcortical aphasia được chia thành ba phân loại chính:
    • Transcortical motor aphasia: Người bệnh nói chậm, ít, nhưng có thể nhắc lại chính xác câu dài.
    • Transcortical sensory aphasia: Người bệnh nói trôi chảy nhưng không hiểu lời nói, mặc dù có thể nhắc lại.
    • Mixed transcortical aphasia: Kết hợp cả hai dạng trên, với khả năng nhắc lại được bảo toàn nhưng các chức năng ngôn ngữ khác đều suy giảm.
Biến thể từ gần giống
  • Aphasia (danh từ): Chứng mất ngôn ngữ nói chung.
    • Chứng aphasia có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau như đột quỵ hoặc chấn thương sọ não.
  • Transcortical (tính từ): Liên quan đến vùng xuyên vỏ não.
    • Tổn thương transcortical thường ảnh hưởng đến các đường dẫn truyền thần kinh.
Từ đồng nghĩa
  • Chứng mất ngôn ngữ xuyên vỏ: Cách gọi tương tự trong tiếng Việt.
  • Aphasia ngoài vùng Broca/Wernicke: Mô tả vị trí tổn thương cụ thể.
Thành ngữ liên quan
  • "Khoảng cách giữa nói hiểu": Thường dùng để mô tả triệu chứng của transcortical aphasia, nơi người bệnh có thể nói nhưng không hiểu.
transcortical aphasia
A doctor explains transcortical aphasia to a patient using a brain model.